kháng cự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chống lại, đối kháng lại: Hành động dùng sức lực hoặc ý chí để chống đỡ, phản đối lại một sự tấn công, áp lực, hoặc mệnh lệnh từ bên ngoài.
- Từ chối tuân theo: Thể hiện sự không đồng ý và không chấp nhận một điều gì đó bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tên trộm đã kháng cự quyết liệt khi cảnh sát đến bắt. (Kẻ gian đã chống cự quyết liệt khi cảnh sát đến bắt.)
- Nhân dân anh dũng kháng cự lại quân xâm lược. (Nhân dân anh dũng chống lại quân xâm lược.)
- Cô ấy kiên quyết kháng cự lại những đề nghị không phù hợp. (Cô ấy kiên quyết từ chối những đề nghị không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kháng cự đến cùng": chống trả một cách kiên cường, không lùi bước cho đến phút cuối.
- Những người lính quyết tâm kháng cự đến cùng để bảo vệ thành trì. (Những người lính quyết tâm chống trả đến cùng để bảo vệ thành trì.)
"Kháng cự một cách thụ động": chống đối bằng cách không hợp tác, không tuân thủ mà không có hành động công khai, mạnh mẽ.
- Người dân ở đây chọn cách kháng cự thụ động trước chính sách mới. (Người dân ở đây chọn cách chống đối thụ động trước chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Kháng chiến (danh từ): cuộc chiến đấu chống lại sự xâm lược, áp bức.
- Cuộc kháng chiến chống Pháp kéo dài nhiều năm. (Cuộc chiến đấu chống Pháp kéo dài nhiều năm.)
Chống cự (động từ): có nghĩa tương tự "kháng cự", chỉ hành động chống đỡ, đối kháng.
- Hắn ta đã chống cự lại lệnh bắt giữ. (Hắn ta đã chống lại lệnh bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Chống lại: hành động đối kháng, phản đối.
- Đối kháng: tỏ thái độ hoặc hành động chống đối.
- Phản kháng: chống đối lại, phản đối lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Thay vào đó là các cụm động từ được hình thành một cách tự nhiên.) - Kháng cự lại: nhấn mạnh hành động chống đối, thường đi kèm tân ngữ. - Họ phải kháng cự lại sự cám dỗ của đồng tiền. (Họ phải chống lại sự cám dỗ của đồng tiền.)
Thành ngữ liên quan
- "Chống đỡ như trời hành": chống cự một cách vất vả, khó khăn trước một thế lực quá mạnh.
- Đội bóng đó kháng cự trên sân như trời hành trước đối thủ mạnh hơn. (Đội bóng đó chống đỡ trên sân một cách vất vả trước đối thủ mạnh hơn.)
- Chống lại.